thân thiện
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tình cảm tốt, đối xử tử tế và thân thiết với nhau: "Thân thiện" mô tả thái độ, hành vi hoặc mối quan hệ thể hiện sự gần gũi, tốt bụng và cởi mở.
- Gây cảm giác dễ chịu, gần gũi, không có sự đe dọa hay xa cách: "Thân thiện" cũng có thể dùng để miêu tả môi trường, không khí hoặc sự vật tạo ra cảm giác an toàn và ấm áp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cô ấy là một người rất thân thiện, luôn nở nụ cười chào hỏi mọi người.
- Hai quốc gia láng giềng luôn duy trì mối quan hệ thân thiện và hợp tác.
- Thiết kế của chiếc máy này rất thân thiện với người dùng, dễ sử dụng ngay cả với người mới.
- Khu phố này có một bầu không khí thân thiện và yên bình.
Các cách sử dụng nâng cao
"Thân thiện với môi trường": được dùng để chỉ một sản phẩm, quy trình hoặc hành vi không gây hại hoặc ít gây hại cho môi trường tự nhiên.
- Công ty đang chuyển sang sử dụng các bao bì thân thiện với môi trường.
"Giao diện thân thiện": thường dùng trong công nghệ thông tin để chỉ một giao diện phần mềm, ứng dụng hoặc trang web dễ hiểu, dễ sử dụng.
- Ứng dụng này có giao diện thân thiện, giúp người cao tuổi cũng có thể dễ dàng thao tác.
Biến thể và từ liên quan
Thân thiết (tính từ): chỉ mức độ gần gũi, gắn bó sâu sắc hơn về tình cảm giữa người với người.
- Họ là những người bạn thân thiết từ thuở nhỏ.
Thân tình (tính từ): thể hiện sự chân thành, tình cảm trong cách đối xử.
- Lời mời thân tình của anh ấy khiến tôi rất cảm động.
Sự thân thiện (danh từ): chỉ trạng thái hoặc phẩm chất thân thiện.
- Sự thân thiện của chủ nhà khiến vị khách cảm thấy rất thoải mái.
Từ đồng nghĩa
- Gần gũi: có sự tiếp xúc, hiểu biết và quan hệ tốt.
- Cởi mở: sẵn sàng tiếp nhận, chia sẻ và không e dè.
- Hòa nhã: ôn hòa, nhã nhặn trong cách cư xử.
- Tử tế: tốt bụng và có ý tốt trong hành động.
Từ trái nghĩa
- Thù địch: có thái độ hoặc hành động chống đối, coi nhau như kẻ thù.
- Lạnh lùng: thiếu sự ấm áp, thân mật trong thái độ, cử chỉ.
- Xa cách: giữ khoảng cách, không muốn gần gũi.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
Sống thân thiện: lối sống hòa đồng, xây dựng các mối quan hệ tốt đẹp với những người xung quanh và môi trường.
- Chúng ta cần học cách sống thân thiện với thiên nhiên.
Nụ cười thân thiện: nụ cười thể hiện sự chào đón, cởi mở và thiện chí.
- Nụ cười thân thiện của tình nguyện viên đã xua tan sự bỡ ngỡ của du khách.
- tt. Có tình cảm tốt, đối xử tử tế và thân thiết với nhau: thái độ thân thiện quan hệ thân thiện giữa các nước trong khu vực.